Bỏ qua, tới nội dung

危急

wēi jíㄨㄟ ㄐㄧˊ

Phồn thể: 危急

HSK 3.0 · 7–9

危急 (wēi jí) nghĩa là critical; desperate (situation).

Nghĩa(tính từ)

critical; desperate (situation)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGUY · 6 nét

CẤP · 9 nét

gấp, khẩn cấp; vội; sốt ruột, lo lắng; nóng nảy