危机
wēi jīㄨㄟ ㄐㄧ
Phồn thể: 危機
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
crisis
Lượng từ đi kèm: 个
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGUY · 6 nét
CƠ · 6 nét
wēi jīㄨㄟ ㄐㄧ
Phồn thể: 危機
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
crisis
Lượng từ đi kèm: 个
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NGUY · 6 nét
CƠ · 6 nét