危及
wēi jíㄨㄟ ㄐㄧˊ
Phồn thể: 危及
HSK 3.0 · 7–9
危及 (wēi jí) nghĩa là to endanger; to jeopardize; a danger (to life, national security etc).
Nghĩa(động từ)
to endanger; to jeopardize; a danger (to life, national security etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGUY · 6 nét
CẬP · 3 nét
và, cùng; kịp; đạt tới, bằng