印刷术
yìn shuā shùㄧㄣˋ ㄕㄨㄚ ㄕㄨˋ
Phồn thể: 印刷術
Nghĩa(danh từ)
printing; printing technology
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ẤN · 5 nét
XOÁT · 8 nét
chải, đánh (răng); quét (sơn); quẹt (thẻ); lướt (điện thoại); bàn chải
THUẬT · 5 nét