卫视
wèi shìㄨㄟˋ ㄕˋ
Phồn thể: 衛視
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
satellite TV (abbr. for 卫星电视)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VỆ · 3 nét
THỊ · 8 nét
wèi shìㄨㄟˋ ㄕˋ
Phồn thể: 衛視
HSK 3.0 · 7–9
satellite TV (abbr. for 卫星电视)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
VỆ · 3 nét
THỊ · 8 nét