捍卫
hàn wèiㄏㄢˋ ㄨㄟˋ
Phồn thể: 捍衛
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa
to defend; to uphold; to safeguard
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
VỆ · 3 nét
hàn wèiㄏㄢˋ ㄨㄟˋ
Phồn thể: 捍衛
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to defend; to uphold; to safeguard
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
VỆ · 3 nét