Bỏ qua, tới nội dung

升高

shēng gāoㄕㄥ ㄍㄠ

Phồn thể: 升高

TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to raise; to ascend

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THĂNG · 4 nét

lên; bay lên; thăng (chức); tăng; lượng từ: lít

CAO · 10 nét

cao; (mức độ) cao