Bỏ qua, tới nội dung

飙升

biāo shēngㄅㄧㄠ ㄕㄥ

Phồn thể: 飆升

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to rise rapidly; to soar

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

16 nét

THĂNG · 4 nét

lên; bay lên; thăng (chức); tăng; lượng từ: lít