晋升
jìn shēngㄐㄧㄣˋ ㄕㄥ
Phồn thể: 晉升
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to promote to a higher position
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
THĂNG · 4 nét
lên; bay lên; thăng (chức); tăng; lượng từ: lít
jìn shēngㄐㄧㄣˋ ㄕㄥ
Phồn thể: 晉升
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to promote to a higher position
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
THĂNG · 4 nét
lên; bay lên; thăng (chức); tăng; lượng từ: lít