Bỏ qua, tới nội dung

升迁

shēng qiān

Phồn thể: 升遷

TOCFL 5

Nghĩa

to advance to a higher-level position; to be promoted to a higher position in a new department

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THĂNG · 4 nét

lên; bay lên; thăng (chức); tăng; lượng từ: lít

6 nét