Bỏ qua, tới nội dung

升值

shēng zhíㄕㄥ ㄓˊ

Phồn thể: 升值

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to rise in value; to appreciate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THĂNG · 4 nét

lên; bay lên; thăng (chức); tăng; lượng từ: lít

TRỊ · 10 nét

đáng giá, trị giá; giá trị; đúng vào, trực (ca)