Bỏ qua, tới nội dung

励志

lì zhìㄌㄧˋ ㄓˋ

Phồn thể: 勵志

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tên người)

to pursue a goal with determination; inspirational; motivational

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LỆ · 7 nét

CHÍ · 7 nét