勉励
miǎn lìㄇㄧㄢˇ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 勉勵
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to encourage
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
LỆ · 7 nét
miǎn lìㄇㄧㄢˇ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 勉勵
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to encourage
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét
LỆ · 7 nét