Bỏ qua, tới nội dung

刺骨

cì gǔㄘˋ ㄍㄨˇ

Phồn thể: 刺骨

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ trạng thái)

piercing; cutting; bone-chilling; penetrating (cold)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÍCH · 8 nét

CỐT · 9 nét