Bỏ qua, tới nội dung

刺

cīㄘ

Phồn thể: 刺

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩacī(động từ, danh từ)

(onom.) whoosh

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩacì(động từ, danh từ)

thorn; sting; thrust; to prick; to pierce; to stab; to assassinate; to murder

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÍCH · 8 nét