Bỏ qua, tới nội dung

刺耳

cì ěrㄘˋ ㄦˇ

Phồn thể: 刺耳

HSK 3.0 · 7–9

刺耳 (cì ěr) nghĩa là ear-piercing.

Nghĩa(tính từ)

ear-piercing

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÍCH · 8 nét

NHĨ · 6 nét