Bỏ qua, tới nội dung

刺绣

cì xiùㄘˋ ㄒㄧㄡˋ

Phồn thể: 刺繡

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, động từ)

to embroider; embroidery

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÍCH · 8 nét

10 nét