刺杀
cì shā
Phồn thể: 刺殺
TOCFL 5
Nghĩa
to assassinate; (military) to fight with a bayonet; (baseball) to put out (a baserunner)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÍCH · 8 nét
SÁT · 6 nét
giết; diệt; (sau động từ) cực kỳ
cì shā
Phồn thể: 刺殺
TOCFL 5
to assassinate; (military) to fight with a bayonet; (baseball) to put out (a baserunner)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THÍCH · 8 nét
SÁT · 6 nét
giết; diệt; (sau động từ) cực kỳ