划时代
huà shí dàiㄏㄨㄚˋ ㄕˊ ㄉㄞˋ
Phồn thể: 劃時代
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(từ khu biệt)
epoch-marking
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOẠCH · 6 nét
chèo (thuyền); cào, rạch, quẹt; đáng, lời (划算, 划得来)
THỜI · 7 nét
lúc, khi; thời gian; giờ
ĐẠI · 5 nét
thay, thay mặt; thế hệ, đời; triều đại; thời đại
Từ liên quan
- 计划 jì huà — kế hoạch; lên kế hoạch, dự định
- 划船 huá chuán — chèo thuyền; môn chèo thuyền
- 策划 cè huà — to plot; to scheme; to bring about; to engineer; planning; producer; planner
- 规划 guī huà — to draw up a plan; to map out a program; a plan; a program
- 划分 huà fēn — to divide up; to partition; to differentiate