Bỏ qua, tới nội dung

冷笑

lěng xiàoㄌㄥˇ ㄒㄧㄠˋ

Phồn thể: 冷笑

Nghĩa(động từ)

to sneer; to laugh grimly; grin of dissatisfaction (bitterness, helplessness, indignation etc); bitter, grim, sarcastic or angry smile

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÃNH · 7 nét

lạnh, rét; lạnh nhạt

TIẾU · 10 nét

cười; cười nhạo