冷水
lěng shuǐㄌㄥˇ ㄕㄨㄟˇ
Phồn thể: 冷水
Nghĩa(danh từ)
cold water; unboiled water; fig. not yet ready (of plans)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LÃNH · 7 nét
lạnh, rét; lạnh nhạt
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
lěng shuǐㄌㄥˇ ㄕㄨㄟˇ
Phồn thể: 冷水
cold water; unboiled water; fig. not yet ready (of plans)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LÃNH · 7 nét
lạnh, rét; lạnh nhạt
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)