Bỏ qua, tới nội dung

冷气机

lěng qì jī

Phồn thể: 冷氣機

TOCFL 1

Nghĩa

air conditioner

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÃNH · 7 nét

lạnh, rét; lạnh nhạt

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức

CƠ · 6 nét