Bỏ qua, tới nội dung

农民工

nóng mín gōngㄋㄨㄥˊ ㄇㄧㄣˊ ㄍㄨㄥ

Phồn thể: 農民工

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

migrant worker (who moved from a rural area of China to a city to find work)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NÔNG · 6 nét

DÂN · 5 nét

CÔNG · 3 nét