Bỏ qua, tới nội dung

农作物

nóng zuò wùㄋㄨㄥˊ ㄗㄨㄛˋ ㄨˋ

Phồn thể: 農作物

TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

(farm) crops

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NÔNG · 6 nét

TÁC · 7 nét

VẬT · 8 nét