农产品
nóng chǎn pǐnㄋㄨㄥˊ ㄔㄢˇ ㄆㄧㄣˇ
Phồn thể: 農產品
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
agricultural produce
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NÔNG · 6 nét
SẢN · 6 nét
sản xuất, sinh ra, đẻ; sản vật, sản phẩm; tài sản
PHẨM · 9 nét
phẩm (hàng hóa, sản phẩm); phẩm chất, phẩm cấp; thưởng thức, nếm