Bỏ qua, tới nội dung

克制

kè zhìㄎㄜˋ ㄓˋ

Phồn thể: 克制

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to restrain; to control; restraint; self-control

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẮC · 7 nét

lượng từ: gam (đơn vị khối lượng); khắc phục, vượt qua (克服); (viết tắt) Croatia

CHẾ · 8 nét