Bỏ qua, tới nội dung

像样

xiàng yàngㄒㄧㄤˋ ㄧㄤˋ

Phồn thể: 像樣

HSK 3.0 · 7–9

像样 (xiàng yàng) nghĩa là presentable; decent; up to par.

Nghĩa(tính từ)

presentable; decent; up to par

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯỢNG · 13 nét

giống, như; ví dụ như; tượng, chân dung

DẠNG · 10 nét