Bỏ qua, tới nội dung

肖像

xiào xiàngㄒㄧㄠˋ ㄒㄧㄤˋ

Phồn thể: 肖像

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

portrait (painting, photo etc); (in a general sense) representation of a person; likeness

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

TƯỢNG · 13 nét

giống, như; ví dụ như; tượng, chân dung