偶而
ǒu ér
Phồn thể: 偶而
TOCFL 4
Nghĩa
occasionally; once in a while
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGẪU · 11 nét
NHI · 6 nét
liên từ: mà, và, nhưng (nối tính từ, mệnh đề; văn viết)
ǒu ér
Phồn thể: 偶而
TOCFL 4
occasionally; once in a while
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NGẪU · 11 nét
NHI · 6 nét
liên từ: mà, và, nhưng (nối tính từ, mệnh đề; văn viết)