Bỏ qua, tới nội dung

偶然

ǒu ránㄡˇ ㄖㄢˊ

Hán Việt: NGẪU NHIÊN

Phồn thể: 偶然

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

ngẫu nhiên, tình cờ

Ví dụ

  • 我在街上偶然遇到了老同学。

    wǒ zài jiē shàng ǒu rán yù dào le lǎo tóng xué.

    Tôi tình cờ gặp bạn học cũ trên phố.

  • 这不是偶然的,是他努力的结果。

    zhè bú shì ǒu rán de, shì tā nǔ lì de jié guǒ.

    Đây không phải ngẫu nhiên, mà là kết quả nỗ lực của anh ấy.

  • 一次偶然的机会,我认识了她。

    yí cì ǒu rán de jī huì, wǒ rèn shi le tā.

    Trong một lần tình cờ, tôi quen cô ấy.

Từ hay nhầm

  • 偶尔 — 偶尔 là thỉnh thoảng (tần suất); 偶然 là tình cờ, ngẫu nhiên, đối lập với 必然.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGẪU · 11 nét

NHIÊN · 12 nét