偶像
ǒu xiàngㄡˇ ㄒㄧㄤˋ
Phồn thể: 偶像
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
idol
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGẪU · 11 nét
TƯỢNG · 13 nét
giống, như; ví dụ như; tượng, chân dung
ǒu xiàngㄡˇ ㄒㄧㄤˋ
Phồn thể: 偶像
HSK 3.0 · 6
idol
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NGẪU · 11 nét
TƯỢNG · 13 nét
giống, như; ví dụ như; tượng, chân dung