Bỏ qua, tới nội dung

健美

jiàn měiㄐㄧㄢˋ ㄇㄟˇ

Phồn thể: 健美

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

healthy and beautiful; to do fitness exercises; abbr. for 健美运动

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KIỆN · 10 nét

MỸ · 9 nét

đẹp; nước Mỹ (viết tắt của 美国); châu Mỹ