健壮
jiàn zhuàngㄐㄧㄢˋ ㄓㄨㄤˋ
Phồn thể: 健壯
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ)
robust; healthy; sturdy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KIỆN · 10 nét
6 nét
jiàn zhuàngㄐㄧㄢˋ ㄓㄨㄤˋ
Phồn thể: 健壯
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
robust; healthy; sturdy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KIỆN · 10 nét
6 nét