Bỏ qua, tới nội dung

停滞

tíng zhìㄊㄧㄥˊ ㄓˋ

Phồn thể: 停滯

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

stagnation; at a standstill; bogged down

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÌNH · 11 nét

dừng, ngừng, tạnh; đỗ (xe)

12 nét