停泊
tíng bóㄊㄧㄥˊ ㄅㄛˊ
Phồn thể: 停泊
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to anchor; anchorage; mooring (of a ship)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐÌNH · 11 nét
dừng, ngừng, tạnh; đỗ (xe)
8 nét
tíng bóㄊㄧㄥˊ ㄅㄛˊ
Phồn thể: 停泊
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to anchor; anchorage; mooring (of a ship)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐÌNH · 11 nét
dừng, ngừng, tạnh; đỗ (xe)
8 nét