停放
tíng fàngㄊㄧㄥˊ ㄈㄤˋ
Phồn thể: 停放
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to park (a car etc); to moor (a boat etc); to leave sth (in a place)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐÌNH · 11 nét
dừng, ngừng, tạnh; đỗ (xe)
PHÓNG · 8 nét
đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)