停业
tíng yèㄊㄧㄥˊ ㄧㄝˋ
Phồn thể: 停業
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to cease trading (temporarily or permanently); to close down
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐÌNH · 11 nét
dừng, ngừng, tạnh; đỗ (xe)
NGHIỆP · 5 nét
tíng yèㄊㄧㄥˊ ㄧㄝˋ
Phồn thể: 停業
HSK 3.0 · 7–9
to cease trading (temporarily or permanently); to close down
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐÌNH · 11 nét
dừng, ngừng, tạnh; đỗ (xe)
NGHIỆP · 5 nét