做证
zuò zhèngㄗㄨㄛˋ ㄓㄥˋ
Phồn thể: 做證
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa
variant of 作证
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỐ · 11 nét
làm; nấu (cơm); làm nghề, đóng vai; may, chế tạo
CHỨNG · 7 nét
giấy chứng nhận, thẻ, giấy tờ (身份证, 学生证); chứng minh, bằng chứng