Bỏ qua, tới nội dung

偏远

piān yuǎnㄆㄧㄢ ㄩㄢˇ

Phồn thể: 偏遠

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

remote; far from civilization

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

VIỄN · 7 nét

xa