Bỏ qua, tới nội dung

偏僻

piān pìㄆㄧㄢ ㄆㄧˋ

Phồn thể: 偏僻

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

remote; desolate; far from the city

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

15 nét