Bỏ qua, tới nội dung

倾销

qīng xiāoㄑㄧㄥ ㄒㄧㄠ

Phồn thể: 傾銷

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to dump (goods, products)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

TIÊU · 12 nét