倾斜
qīng xiéㄑㄧㄥ ㄒㄧㄝˊ
Phồn thể: 傾斜
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to incline; to lean; to slant; to slope; to tilt
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
TÀ · 11 nét
nghiêng; xiên; chéo
qīng xiéㄑㄧㄥ ㄒㄧㄝˊ
Phồn thể: 傾斜
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to incline; to lean; to slant; to slope; to tilt
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
TÀ · 11 nét
nghiêng; xiên; chéo