值钱
zhí qiánㄓˊ ㄑㄧㄢˊ
Phồn thể: 值錢
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ)
valuable; costly; expensive
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRỊ · 10 nét
đáng giá, trị giá; giá trị; đúng vào, trực (ca)
TIỀN · 10 nét
tiền; (cũng là họ Tiền)