Bỏ qua, tới nội dung

借贷

jiè dài

Phồn thể: 借貸

TOCFL 5

Nghĩa

to borrow or lend money; debit and credit items on a balance sheet

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÁ · 10 nét

mượn; cho mượn, cho vay; nhờ, nhân (cơ hội)

THẢI · 9 nét