Bỏ qua, tới nội dung

借鉴

jiè jiànㄐㄧㄝˋ ㄐㄧㄢˋ

Phồn thể: 借鑒

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to draw on (others' experience); to learn from (how others do things); lesson to be learned (by observing others)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÁ · 10 nét

mượn; cho mượn, cho vay; nhờ, nhân (cơ hội)

13 nét