Bỏ qua, tới nội dung

借条

jiè tiáoㄐㄧㄝˋ ㄊㄧㄠˊ

Phồn thể: 借條

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

receipt for a loan; IOU

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÁ · 10 nét

mượn; cho mượn, cho vay; nhờ, nhân (cơ hội)

ĐIỀU · 7 nét

lượng từ: con, cái, chiếc (vật dài, hẹp: đường, sông, cá, quần, váy); điều, khoản