供求
gōng qiúㄍㄨㄥ ㄑㄧㄡˊ
Phồn thể: 供求
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
supply and demand (economics)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CUNG · 8 nét
CẦU · 7 nét
gōng qiúㄍㄨㄥ ㄑㄧㄡˊ
Phồn thể: 供求
HSK 3.0 · 7–9
supply and demand (economics)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CUNG · 8 nét
CẦU · 7 nét