Bỏ qua, tới nội dung

供给

gōng jǐㄍㄨㄥ ㄐㄧˇ

Phồn thể: 供給

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to furnish; to provide; supply (as in supply and demand)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CUNG · 8 nét

CẤP · 9 nét

cho, đưa; cho, giúp (ai làm gì); bị (khẩu ngữ, như 被)