Bỏ qua, tới nội dung

供暖

gōng nuǎnㄍㄨㄥ ㄋㄨㄢˇ

Phồn thể: 供暖

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to supply heating (in a building); heating

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CUNG · 8 nét

NOÃN · 13 nét