Bỏ qua, tới nội dung

供应

gōng yìngㄍㄨㄥ ㄧㄥˋ

Phồn thể: 供應

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to supply; to provide; to offer

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CUNG · 8 nét

ỨNG · 7 nét